Chọn nhân vật · Season 4

Giới Thiệu Hệ Thống Nhân Vật

Người thông minh như bạn chắc đã nhận ra: chọn class không khó, cái khó là chọn đúng gu ngay từ nhân vật đầu tiên. Chọn đại, cày nửa mùa mới thấy không hợp tay thì tiếc công. Cứ chọn theo cách bạn thích chơi.

Thích cận chiến, bắn xa hay chỉ huy? Mỗi class một vai trò riêng, và class nào cũng có chỗ mạnh. Khắc chế giữa các class chỉ là lợi thế nhỏ, không phải khoá cứng.

📌Áp dụng từ ngày 05/10/2026. Buff, hướng cộng điểm và lợi thế giữa các class đã cập nhật theo hệ sát thương mới.

6 hệ nhân vật

Bấm ảnh xem chi tiết

Khỏi cần đọc dài: mỗi class có một vai trò riêng, một kiểu vũ khí và một cách chơi riêng. Bấm vào từng class để xem skill chính, buff tự thân và nét riêng. Cách tính sát thương chung cho cả sáu class nằm ở bài Chỉ Số Sát Thương. Chữ "con số gốc" là con số ban đầu của một đòn, tính từ chỉ số, vũ khí và skill khi chưa cộng gì thêm (bước 1 của bài đó).

Dark Wizard — Phù Thủy
Dark Wizard
Phù Thủy
Pháp sư đánh phép từ xa. Tự che thân bằng Năng lượng hộ thể.
Vũ khí · Gậy phép
Xem chi tiết ▾
Skill chínhMưa sao băng.
Buff tự thânNăng lượng hộ thể giúp bạn bớt đau khi bị người đánh, giảm nhiều nhất 15 điểm sát thương nhận vào (đứng một mình thì đòn nhận vào còn khoảng 87%). Buff Tăng ma lực cộng nhiều nhất 12% con số gốc cho đòn của bạn. Chỉ buff cho mình.
Nét riêngĐánh phép từ xa nên không cần áp sát.
Lưu ýMỗi điểm Thể lực cho ít máu hơn Chiến Binh.
Cộng điểmNăng lượng và Nhanh nhẹn, sát thương chính từ Năng lượng. Xem mục Hướng cộng điểm.
Build đồĐang cập nhật theo hệ sát thương mới. Xem mục Hướng build đồ.
Dark Knight — Chiến Binh
Dark Knight
Chiến Binh
Cận chiến, chịu đòn tốt. Là class duy nhất có combo skill, đòn combo gấp 3 lần sát thương thường.
Vũ khí · Kiếm, rìu
Xem chi tiết ▾
Skill chínhĐâm gió.
Buff tự thânTăng lượng máu cộng thêm máu tối đa, nhiều nhất 50% máu gốc. Chỉ buff cho mình. Tác dụng lớn.
Nét riêngMỗi điểm Thể lực cho nhiều máu hơn các class khác.
ComboĐánh liên tiếp ba đòn, mỗi đòn cách đòn trước không quá 3 giây. Ba đòn có thể trúng những mục tiêu khác nhau. Đòn đầu chọn một trong: Chém xuống, Đâm, Chém xoáy lên, Chém xoáy ngang, Chém ánh sáng. Đòn thứ hai và thứ ba phải là hai skill khác nhau. Chọn trong nhóm: Chém xoáy, Địa chấn, Đâm gió, hoặc Chém băng. Đòn thứ ba nhân riêng gấp 3 lần đòn thường, ngoài thùng cộng dồn nên không cộng chung với hoàn hảo hay chí mạng.
Lưu ýPhải áp sát để đánh. Đổi mục tiêu giữa chừng vẫn tính combo, miễn đủ ba đòn đúng chuỗi và kịp 3 giây.
Cộng điểmSức mạnh là chính, Nhanh nhẹn là phụ. Xem mục Hướng cộng điểm.
Build đồĐang cập nhật theo hệ sát thương mới. Xem mục Hướng build đồ.
Fairy Elf — Tiên Nữ
Fairy Elf
Tiên Nữ
Cung thủ bắn xa. Tự buff tăng thủ, tăng công và hồi máu trước khi đánh.
Vũ khí · Cung, nỏ
Xem chi tiết ▾
Skill chínhLiên hoàn tiễn.
Buff tự thânTăng sức phòng thủ, Tăng sức sát thương, Phục hồi máu cộng theo Năng lượng, nên nhỏ nếu bạn ít cộng Năng lượng. Tăng sức sát thương và Tăng sức phòng thủ mỗi buff nhiều nhất 25%. Chỉ buff cho mình.
Nét riêngBắn từ xa.
Lưu ýMỗi điểm Thể lực cho ít máu hơn Chiến Binh.
Cộng điểmSức mạnh và Nhanh nhẹn làm nên sát thương gốc, Năng lượng làm hai buff công và thủ lớn hơn. Xem mục Hướng cộng điểm.
Build đồĐang cập nhật theo hệ sát thương mới. Xem mục Hướng build đồ.
Magic Gladiator — Đấu Sĩ
Magic Gladiator
Đấu Sĩ
Vừa sát thương vật lý, vừa sát thương phép.
Vũ khí · Kiếm, gậy
Xem chi tiết ▾
Skill chínhChém lửa.
Buff tự thânKhông có.
Nét riêngChém lửa làm mục tiêu giảm phòng thủ nhiều nhất 30%, cộng dồn với bùa Giảm phòng thủ của Thuật Sĩ. Cùng số Nhanh nhẹn thì Đấu Sĩ được cộng nhiều thủ nhất trong sáu class.
Lưu ýMỗi điểm Thể lực cho ít máu hơn Chiến Binh.
Cộng điểmChém lửa và đòn chém lấy từ Sức mạnh và Nhanh nhẹn; đánh phép thì lấy Năng lượng. Xem mục Hướng cộng điểm.
Build đồĐang cập nhật theo hệ sát thương mới. Xem mục Hướng build đồ.
Dark Lord — Chúa Tể
Dark Lord
Chúa Tể
Lớp duy nhất có điểm Chỉ huy. Có quạ chiến đi theo đánh phụ.
Vũ khí · Chùy chỉ huy
Xem chi tiết ▾
Skill chínhHỏa âm.
Buff tự thânTăng sát thương làm đòn chí mạng nổ thêm nhiều nhất 20% con số gốc (từ 50% lên 70%), theo Năng lượng và điểm Chỉ huy. Chỉ có tác dụng khi đòn ra chí mạng. Chỉ buff cho mình.
Nét riêngCó quạ chiến đi theo đánh phụ, và hệ điểm Chỉ huy mà không class nào khác có. Điểm Chỉ huy làm tăng sát thương của Giậm đất và Tập hợp năng lượng.
Lưu ýMỗi điểm Thể lực cho ít máu hơn Chiến Binh.
Cộng điểmSức mạnh và Năng lượng làm nên sát thương gốc. Xem mục Hướng cộng điểm.
Build đồĐang cập nhật theo hệ sát thương mới. Xem mục Hướng build đồ.
Summoner — Thuật Sĩ
Summoner
Thuật Sĩ
Pháp sư thiên về nguyền rủa và khống chế, đánh từ xa.
Vũ khí · Gậy phép
Xem chi tiết ▾
Skill chínhSét liên hoàn.
Buff tự thânPhản hồi sát thương và Cuồng nộ. Phản hồi sát thương nhỏ. Cuồng nộ cộng nhiều nhất khoảng 14% công, đổi lại trừ máu tối đa và trừ thủ 5% đến 20% tuỳ Năng lượng. Chỉ buff cho mình.
Nét riêngMỗi lần tung, Sét liên hoàn bắn ba tia. Tia đầu vào mục tiêu chính. Hai tia sau nhảy sang mục tiêu gần đó; nếu không có ai gần, cả ba tia vào cùng mục tiêu. Tia sau yếu hơn tia trước.
Nguyền RủaRu ngủ khống chế mục tiêu tối đa 5 giây. Hai bùa nguyền rủa Giảm tấn công và Giảm phòng thủ: tác dụng lên người khác trong đấu lôi đài và công thành chiến.
Lưu ýMỗi điểm Thể lực cho ít máu hơn Chiến Binh.
Cộng điểmSét liên hoàn và nguyền rủa là phép nên lấy Năng lượng; đòn vật lý lấy Sức mạnh và Nhanh nhẹn. Xem mục Hướng cộng điểm.
Build đồĐang cập nhật theo hệ sát thương mới. Xem mục Hướng build đồ.

Chọn class là chọn cách bạn sẽ cày suốt mùa, nên đừng chọn đại. Đọc kỹ sáu thẻ trên rồi chọn class có kiểu đánh hợp tay bạn.

Buff tự thân

Không phải buff nào cũng đáng kể, nên bảng dưới ghi thẳng buff nào lớn, buff nào nhỏ. Buff tự thân chỉ tác dụng lên chính bạn.

ClassBuffTác dụng
Chiến BinhTăng lượng máuCộng thêm máu tối đa, nhiều nhất 50% máu gốc. Chỉ buff cho mình. Tác dụng lớn.
Phù ThủyNăng lượng hộ thể · Tăng ma lựcNăng lượng hộ thể giảm sát thương nhận vào nhiều nhất 15 điểm, cộng chung với các nguồn giảm sát thương khác; đứng một mình thì đòn nhận vào còn khoảng 87%. Tăng ma lực cộng nhiều nhất 12% con số gốc cho đòn của bạn. Chỉ buff cho mình.
Tiên NữTăng sức phòng thủ · Tăng sức sát thương · Phục hồi máuCộng theo Năng lượng, nên nhỏ nếu bạn ít cộng Năng lượng. Tăng sức sát thương và Tăng sức phòng thủ mỗi buff nhiều nhất 25%. Chỉ buff cho mình.
Đấu SĩKhông cóKhông có buff tự thân. Chém lửa làm mục tiêu giảm phòng thủ nhiều nhất 30%, cộng dồn với bùa Giảm phòng thủ của Thuật Sĩ.
Chúa TểTăng sát thươngLàm đòn chí mạng nổ thêm nhiều nhất 20% con số gốc (từ 50% lên 70%), theo Năng lượng và điểm Chỉ huy. Chỉ có tác dụng khi đòn ra chí mạng. Chỉ buff cho mình.
Thuật SĩPhản hồi sát thương · Cuồng nộPhản hồi sát thương phản lại một phần nhỏ sát thương nhận. Cuồng nộ cộng nhiều nhất khoảng 14% công, đổi lại trừ máu tối đa và trừ thủ 5% đến 20% tuỳ Năng lượng. Chỉ buff cho mình.

Vuốt ngang để xem đủ cột →

Lợi thế nhỏ giữa các class

Chỉ khi đánh người

Đánh người thì class này có thể nhỉnh hơn class kia một chút, người chơi hay gọi là khắc chế. Từ 05/10, lợi thế này rất nhỏ và không còn tạo thành vòng khắc chế cố định như đợt 03/10. Đồ, socket, tay bạn và tình huống ảnh hưởng đến kết quả trận đấu nhiều hơn nhiều.

Đánh quái thì không có lợi thế này. Muốn hiểu vì sao, xem bài Chỉ Số Sát Thương (bước 7).

Hướng cộng điểm

Gợi ý cho từng class

Gợi ý cộng điểm cho từng class theo hệ sát thương áp dụng từ 05/10/2026. Mỗi class có chỉ số riêng làm nên con số gốc của đòn (bước 1 trong bài Chỉ Số Sát Thương); cộng đúng chỉ số đó thì đòn mới mạnh lên. Thể lực không nằm trong con số gốc, chỉ cho máu. Nhanh nhẹn còn cho thủ, tốc độ đánh và chính xác.

ClassCộng chínhCần biết
Phù ThủyNăng lượng (phép), Sức mạnh (vật lý)Sát thương phép lấy từ Năng lượng. Đòn vật lý thì lấy Sức mạnh. Nhanh nhẹn cho tốc độ đánh, chính xác và thủ.
Chiến BinhSức mạnhSát thương lấy từ Sức mạnh. Nhanh nhẹn cho tốc độ đánh, chính xác và thủ.
Tiên NữSức mạnh, Nhanh nhẹnSát thương gốc lấy từ cả hai. Năng lượng làm hai buff Tăng sức sát thương và Tăng sức phòng thủ lớn hơn, mỗi buff nhiều nhất 25%.
Đấu SĩSức mạnh và Nhanh nhẹn (chém), Năng lượng (phép)Chém lửa và đòn chém lấy từ hai chỉ số này. Đánh phép thì lấy Năng lượng như Phù Thủy. Nhanh nhẹn còn cho nhiều thủ nhất.
Chúa TểSức mạnh, Năng lượngSát thương gốc lấy từ cả hai. Năng lượng và điểm Chỉ huy còn làm buff Tăng sát thương lớn hơn, nhiều nhất 20% khi đòn ra chí mạng.
Thuật SĩNăng lượng (phép, nguyền), Sức mạnh và Nhanh nhẹn (vật lý)Sét liên hoàn và nguyền rủa là phép nên lấy Năng lượng. Đòn vật lý thì lấy Sức mạnh và Nhanh nhẹn.

Vuốt ngang để xem đủ cột →

Hướng build đồ

Đang cập nhật

Mục này cũng đang được cập nhật theo hệ sát thương mới. Tên các dòng và cách làm đồ xem ở Hướng Dẫn Socket và Ép đồ +0 → +13.

Tóm lại, nhớ 3 ý:

1 · Khắc chế chỉ là lợi thế nhỏ

Giữa các class chỉ có lợi thế nhỏ, không có khoá cứng. Đồ, socket, tay bạn và tình huống cũng ảnh hưởng đến kết quả.

2 · Mỗi class một nét riêng

Chiến Binh có combo và Tăng lượng máu. Chúa Tể có quạ và điểm Chỉ huy. Thuật Sĩ có Sét liên hoàn và Ru ngủ. Đấu Sĩ không có buff nhưng được cộng nhiều thủ.

3 · Cộng điểm đã có, build đồ đang cập nhật

Hướng cộng điểm cho từng class nằm ở mục riêng ngay trên trang này. Hướng build đồ theo hệ sát thương mới đang cập nhật, cũng ở một mục riêng.

Class thứ 7 — Võ Sư

Ra mắt · Season 6

MU Bất Tử đã xác nhận lớp thứ 7 — Rage Fighter (Võ Sư) sẽ chính thức ra mắt ở Season 6. Đây là lớp võ thuật cận chiến dùng nắm đấm thay vì kiếm, đánh bằng combo tay không, thiên về sức mạnh và thể lực.

Trang bị Võ Sư (dữ liệu chuẩn bị sẵn cho Season 6)Loại
Nắm đấm Địa Long · Nắm đấm Bạch Hổ · Nắm đấm Quyền LựcVũ khí
Bộ Địa Long · Bộ Bạch Hổ · Bộ Quyền Lực (Mũ, Áo, Quần)Giáp
Bộ Bạch Long (đồ cấp cao 380)Giáp

Ở Season 4 hiện tại, Võ Sư chưa ra mắt và chưa có nhân vật Võ Sư nào trên máy chủ. Cấu hình trang bị bên trên là phần chuẩn bị sẵn cho Season 6. Khi lịch Season 6 được chốt, xem thông báo trên trang chủ và fanpage.